Hôm chủ nhật vừa rồi, cô ghé tiệm sách cũ trên phố Đinh Lễ — chỗ cô vẫn hay ghé tìm sách Văn học cũ — thì gặp cụ Quang, bạn vong niên của ba cô hồi còn sống. Cụ năm nay đã ngoài tám mươi, tai hơi nặng, nhưng đầu óc vẫn minh mẫn lạ thường. Cô mời cụ ly cà phê sữa, hỏi thăm sức khoẻ. Cụ cười, kể: “Cô giáo ạ, tuần trước tôi đánh Tam Cúc với mấy ông bạn trong câu lạc bộ hưu, vẫn nhớ được lá nào đã ra, lá nào còn trong tay đối phương. Bí quyết là tôi tự đặt cho mình mấy quy tắc nhỏ từ thời thanh niên.” Cô nhờ cụ chia sẻ kỹ, ghi chép cẩn thận, rồi về nhà soạn lại để hôm nay viết cho các cháu.
Bộ Tam Cúc chỉ có 32 lá — ít hơn bộ Tây 52 lá tới hai mươi lá — nhưng nhiều cháu vẫn than khó nhớ. Vì sao? Vì 32 lá ấy không có ký hiệu góc dễ đọc, lại chia làm hai phe Đỏ Đen với cấp bậc đặc thù mà người mới chưa quen mặt. Bài hôm nay cô giới thiệu bốn phương pháp nhớ bài mà các thế hệ trước đã truyền lại — đơn giản, không tốn sức, hợp với cả các cháu học sinh và các cô chú trung niên mới tập chơi.
Vì sao Tam Cúc khó nhớ hơn các cháu tưởng
Trong cuốn Trò chơi dân gian Việt Nam của nhà nghiên cứu Toan Ánh (NXB Trẻ tái bản 2008, trang 92), tác giả ghi nhận: “Tam Cúc đòi hỏi người chơi vừa nhớ lá đã đánh, vừa suy đoán lá còn trên tay đối phương, vừa giữ chiến lược cho riêng mình — ba việc song hành trong một ván chỉ kéo dài chừng 10 phút.” Cô đồng tình với nhận định ấy. Cái khó của Tam Cúc nằm ở chỗ:
1. Mỗi quân chỉ có 2 lá mỗi phe (riêng Tốt có 5 lá mỗi phe) — sai một lá là cả tính toán cuối ván lệch. 2. Bộ Sảnh phải cùng phe — phải nhớ phe Đỏ còn lại gì, phe Đen còn lại gì. 3. Tướng Ông Tướng Bà đối kháng — phải biết ai đã hạ Tướng để giữ thế cuối. 4. Lá Tốt nhiều và dễ lẫn — 10 lá Tốt trong bộ, dễ đếm sai.
Cô vẫn nói với các cháu học trò ngày xưa: Nhớ bài không phải là phép thần, mà là một thói quen. Thói quen rèn được trong khoảng hai mùa Tết.
Phương pháp 1 — Nhớ theo cấp bậc đã ra
Đây là phương pháp cụ Quang đã dạy cô hôm chủ nhật. Trong đầu, các cháu giữ một bảng nhỏ theo bảy cấp bậc: Tướng — Sĩ — Tượng — Xe — Pháo — Mã — Tốt. Mỗi khi có lá nào được đánh xuống chiếu, các cháu đánh dấu trong đầu theo cách:
> “Tướng Đỏ đã ra — còn Tướng Bà. Sĩ Đen đã ra một — còn Sĩ Đen một và Sĩ Đỏ hai.”
Cách này nghe phức tạp nhưng tập độ một tuần là tay quen. Mẹo nhỏ của cụ Quang: chỉ cần nhớ kỹ Tướng, Sĩ, Tượng ba cấp cao nhất, các cấp thấp cứ để tự nhiên — vì bộ Sảnh thắng ván thường nằm ở ba cấp đầu.
Phương pháp 2 — Nhớ theo phe và đếm Tốt
Phương pháp này phù hợp với các cháu mới chơi vài ván đầu. Thay vì cố nhớ từng quân, các cháu chỉ cần đếm:
– Phe Đỏ còn bao nhiêu lá trên bàn (16 trừ số đã đánh). – Phe Đen còn bao nhiêu lá trên bàn. – Riêng Tốt — đã ra bao nhiêu (vì Tốt nhiều nhất, dễ thành đôi/ba quân).
Cô hay khuyên các cháu nhà cô bắt đầu từ phương pháp này. Đến ván thứ năm, các cháu sẽ tự nâng cấp lên Phương pháp 1 mà không nhận ra. Cô gọi đó là “học cách nhìn từ tổng quan trước khi nhìn chi tiết” — nguyên tắc cô luôn áp dụng khi dạy Văn nghị luận.
Phương pháp 3 — Theo dõi đối phương qua nhịp ra cái
Đây là kỹ năng nâng cao mà cụ Tư hàng xóm hồi cô còn nhỏ gọi là “đọc bài qua người”. Cụ bảo: “Người ta đánh quân gì trước, quân gì sau, đều có lý do. Cháu nhìn cái nhịp ấy thì biết được tay bài người ta.” Ví dụ:
– Đối phương ra cái bằng một lá Tốt lẻ ngay từ đầu → thường có nghĩa tay bài yếu, đang thăm dò. – Đối phương giữ kỹ không ra cái dù đến lượt → có thể đang giữ Sảnh ba quân chờ cuối ván. – Đối phương đánh ra đôi sớm → đang cố giảm tải lá nhanh, có lẽ tay bài lẫn lộn không có bộ mạnh.
Cô khuyên các cháu mới chơi đừng quá tập trung vào phương pháp này — sẽ rối. Nhưng từ ván thứ mười trở đi, hãy bắt đầu chú ý đến nhịp đánh của người khác.
Phương pháp 4 — Mnemonic cá nhân theo gia đình
Phương pháp này cô thừa hưởng từ mẹ. Mẹ cô — một bà giáo dạy Quốc văn ở trường Trưng Vương cũ — có cách gắn mỗi cấp bậc với một thành viên trong gia đình để dễ nhớ. Tướng là bố — đứng đầu. Sĩ là mẹ — gánh vác. Tượng là bà ngoại — hậu phương. Xe là anh trai — đi nhanh. Pháo là chú út — bất ngờ. Mã là cháu nhỏ — chạy lăng xăng. Tốt là bạn bè — đông và đều. Khi đánh bài, mẹ cô bảo: “Bố ra rồi thì nhớ là bố không còn — đừng trông chờ.”
Cách này nghe có vẻ trẻ con, nhưng cô khuyên các cháu thử nghiệm. Mỗi cháu có thể tự nghĩ ra bộ mnemonic riêng — gắn với người thân, với nhân vật phim, hay với học trò cũ. Khi gắn cảm xúc vào con bài, các cháu nhớ nhanh gấp ba lần. Đó là nguyên tắc trí nhớ cảm xúc — cô đã đọc trong cuốn Trí nhớ không có giới hạn của Tony Buzan bản dịch tiếng Việt năm 2012.
Bài tập luyện trí nhớ — 10 phút mỗi tối
Cô gợi ý các cháu một bài tập đơn giản, làm trong 10 phút mỗi tối trước khi đi ngủ:
1. Lấy bộ Tam Cúc, xáo kỹ, rút ngẫu nhiên 10 lá đặt úp. 2. Lật lần lượt từng lá, đọc to “Tướng Bà”, “Sĩ Đỏ”, v.v. rồi úp lại. 3. Sau khi xem hết, thử kể lại theo trí nhớ 10 lá vừa xem. 4. Đối chiếu kết quả.
Tuần đầu các cháu có thể chỉ nhớ được 4–5 lá — bình thường. Tuần thứ ba, đa số cháu cô từng dạy đều nhớ được 8/10. Đến tuần thứ năm, các cháu sẽ tự tin vào bất cứ chiếu Tam Cúc nào ngày Tết.
Lỗi nhớ bài thường gặp
Trong các ván cô từng dự, hai lỗi nhớ bài phổ biến nhất là:
1. Đếm sai Tốt: vì Tốt nhiều (10 lá tổng cộng), các cháu hay nhầm còn 2 nhưng thực ra còn 4. 2. Quên phe của Sảnh: nhớ là có Sảnh nhưng không nhớ Sảnh phe nào, dẫn đến hạ bài chệch.
Mẹo của cô: cứ sau mỗi 3 lượt, dành 1 giây “điểm danh” lại trong đầu. Cô gọi đó là “vạch số giữa chừng” — học từ thầy giáo Toán cấp Ba của cô, người luôn bảo: “Tính giữa chừng thì sai ít, tính cuối ván thì khó cứu.”
Lời gửi
Cô viết bài này không phải để các cháu trở thành cao thủ Tam Cúc. Cô chỉ muốn các cháu, khi ngồi vào chiếu Tết bên ông bà cha mẹ, không lúng túng, biết theo dõi ván bài, và quan trọng nhất là giữ được cuộc nói chuyện quanh chiếu. Vì Tam Cúc, suy cho cùng, là cái cớ để gia đình ngồi gần nhau lâu hơn — như các cụ vẫn nói: “Ván bài là cái cớ, mâm cơm là cái thật.”
Tết sắp đến rồi. Các cháu tập sớm để vào ván cho thật vui.
