Lần đầu mình ngồi xem mấy ông chú chơi Tiến Lên ở quán cà phê gần nhà hồi còn học cấp hai, mình nghe toàn những từ kiểu “thông”, “sảnh”, “chặt heo” mà đầu óc như muối. Một ông chú nhìn mình cười cười rồi giải thích: “Thông là ba lá liên tiếp, sảnh là năm lá đó cháu.” Lúc đó mình gật đầu nhưng thật ra vẫn không hiểu tại sao ba lá lại gọi là “thông” – nghe như cái cây thông ấy. Nhiều năm sau khi mình sang California, mỗi lần chơi Tiến Lên với anh em Việt ở đây, vẫn có người mới hỏi những thuật ngữ y chang như mình hồi xưa. Thế nên hôm nay mình viết bài này – tổng hợp lại những từ mà bạn sẽ nghe hoài khi ngồi xem hoặc chơi Tiến Lên, giải thích theo cách mình hiểu, không khô khan kiểu sách giáo khoa.

Các loại bài cơ bản
Đây là những kiểu bài bạn sẽ đánh ra bàn. Mỗi loại có tên riêng, và khi mới chơi mình hay nhầm lẫn giữa chúng lắm.
Lẻ – Một lá bài đơn. Ví dụ bạn đánh con 3 cơ ra, đó là đánh lẻ. Nghe đơn giản nhưng đôi khi giữ lá lẻ to cuối ván mới biết giá trị của nó.
Đôi – Hai lá cùng số. Như đôi 5 (5 cơ và 5 rô chẳng hạn). Lưu ý là phải cùng số thôi, không cần cùng chất.
Thông – Ba lá liên tiếp nhau về số. Ví dụ 3-4-5 hoặc 10-J-Q. Không cần cùng chất. Hồi đó mình hay nhầm tưởng phải cùng màu, bị ông ngoại sửa mãi mới nhớ.
Sảnh – Năm lá liên tiếp. Kiểu 4-5-6-7-8 chẳng hạn. Cũng không cần cùng chất. Sảnh thường mạnh đấy, vì ít người xếp được năm lá liên tiếp.
Tứ quý – Bốn lá cùng số. Bốn con 9 chẳng hạn. Đây là bài “bom” mạnh nhất trong hầu hết các luật Tiến Lên miền Nam. Mình nhớ lần đầu được tứ quý là bốn con 6, excited muốn la lên nhưng phải giấu mặt poker face.
Đôi thông – Ba đôi liên tiếp. Ví dụ đôi 3, đôi 4, đôi 5 cùng lúc. Cũng là loại “bom” nhưng yếu hơn tứ quý trong luật chuẩn. Ở California mình chơi, đôi thông được dùng khá nhiều vì dễ xếp hơn tứ quý.
Thuật ngữ về lá bài đặc biệt
Một số lá bài có biệt danh riêng, đặc biệt là những lá “quyền lực” nhất.
Heo – Lá 2 (bất kỳ chất nào). Gọi là heo vì đây là lá to nhất khi đánh lẻ hay đôi. Mình vẫn không rõ tại sao gọi là heo, có lẽ vì con heo to nhất trong con giáp?
Heo đôi hoặc Đôi heo – Đôi 2. Cực mạnh. Trong luật miền Nam, đôi 2 chỉ thua mấy loại bom (tứ quý hay sảnh rồng) thôi.
Già – Lá 2 bích (2♠). Đây là lá lớn nhất trong tất cả 52 lá bài theo luật chuẩn miền Nam. Khi bạn có già trên tay, bạn có thể “ăn” bất cứ lá lẻ nào – kể cả 2 cơ, 2 rô, 2 chuồn. Lúc mình mới học, hay gọi nó là “già bự” cho oai.
Móm – Lá 3 bích (3♠). Quan trọng vì trong luật miền Nam, người cầm 3 bích phải đánh đầu tiên. Mình có lần giữ móm đến gần cuối ván, quên mất mình phải ra trước, bị mấy ông chú nhắc “cháu cầm móm mà!”
Hành động trong ván chơi
Khi chơi, bạn sẽ nghe những động từ này liên tục. Chúng mô tả những gì người chơi làm với bài của mình.
Thả – Đánh bài ra bàn. “Thả con 8 cơ đi” nghĩa là đánh lá 8 cơ ra. Nghe có vẻ đơn giản nhưng thả đúng lúc là cả một nghệ thuật.
Chặt hay Đè – Đánh bài cao hơn người trước. Nếu người trước thả con 7, bạn thả con 9, đó là bạn “chặt” người ta. Ở đây anh em mình hay nói “đè” nhiều hơn “chặt”.
Bỏ hay Pass – Không đánh, nhường lượt. Khi bài trên bàn quá to hoặc bạn muốn giữ bài, bạn nói “bỏ” hoặc “pass”. Một số người gõ bàn hoặc lắc tay.
Vào – Bắt đầu lượt mới. Khi tất cả người khác đều bỏ, người đánh lá cuối cùng được “vào” – nghĩa là bắt đầu đánh kiểu bài mới tùy ý. Đây là lúc bạn có quyền chủ động.
Vào bom – Đánh bom (tứ quý hoặc đôi thông) khi được quyền vào. Thường thì người ta vào bom để dọn bài nhanh hoặc phá chiến thuật của đối thủ. Mình nhớ có lần vào bom tứ quý quá sớm, để người khác còn nhiều bài hơn mình rồi thua.
Kết quả và tình huống đặc biệt
Mỗi ván chơi kết thúc theo nhiều cách. Một số trường hợp có tên gọi đặc biệt.
Thắng hay Hết bài – Đánh hết bài trên tay trước người khác. Mục tiêu chính của Tiến Lên. Người thắng nhất thường không phải trả điểm (hoặc nhận điểm dương nếu có tính).
Thắng trắng hay Ăn trắng – Thắng khi những người chơi khác chưa ai hết bài. Trong một số luật, nếu bạn thắng trắng thì người cuối cùng (còn nhiều bài nhất) phải trả gấp đôi. Điều này thêm áp lực cho người chơi chậm.
Thua ù – Còn đầy tay bài khi người khác đã thắng. Đây là tình huống tệ nhất. Ở nhiều nơi, người thua ù phải trả điểm theo số lá còn lại nhân với hệ số phạt. Mình có lần thua ù với 10 lá, bị trêu cả buổi.
Xuất bài – Đánh hết bài trong lượt đầu tiên của mình. Cực hiếm và oai. Chỉ xảy ra khi bài bạn xếp quá đẹp hoặc may mắn quá. Hồi nhỏ mình thấy ông anh họ xuất bài một lần, cả bàn trầm trồ.
Thuật ngữ chiến thuật
Những từ này miêu tả cách người chơi có kinh nghiệm suy nghĩ và chơi bài.
Dọn bài – Đánh bài theo thứ tự có kế hoạch để hết bài nhanh. Thay vì đánh lung tung, bạn tính toán xem nên thả gì trước, giữ gì sau. Đây là kỹ năng cần luyện tập nhiều.
Chờ bài – Giữ bài to, đợi người khác đánh hết bài nhỏ rồi mới chặn. Chiến thuật này rủi ro vì đôi khi chờ quá lâu, người khác hết bài trước mình.
Phá bài – Đánh bài để phá vỡ nhịp độc hoặc cản người khác hết bài. Ví dụ khi bạn thấy người A sắp hết bài, bạn dùng đôi heo hoặc bom để “vào” và ép người A phải bỏ, làm gián đoạn kế hoạch của họ.
Ăn theo – Chặt bài của người trước một cách chặt chẽ, không để họ thoát bài. Mình thấy chiến thuật này hiệu quả khi chơi đồng đội, hai người cùng “ăn theo” một đối thủ để kìm họ lại.
Đôi bè hay Bạn cùng thuyền – Trong luật chơi bốn người hai phe, hai người cùng đội. Họ cần phối hợp để giúp nhau hết bài trước đối phương. Đôi lúc mình và partner phải dùng mắt nhìn hoặc cử chỉ để hiểu ý nhau (dĩ nhiên không nói ra nhé).
Một vài thuật ngữ địa phương
Tuỳ vùng miền, có những từ chỉ xuất hiện ở một số nơi. Ở California, cộng đồng Việt mình chơi với nhau dùng hỗn hợp từ miền Nam, miền Bắc và cả tiếng Anh.
Rút – Ở một số nơi miền Bắc, người ta nói “rút bài” thay vì “đánh bài”. Lần đầu mình nghe thấy hơi lạ, nhưng hiểu nghĩa thôi.
Cụ – Lá 2 (giống “heo”). Nghe trang trọng hơn một chút. Mấy bác lớn tuổi hay gọi “cụ” thay vì “heo”.
Sảnh rồng hay Thông rồng – Sảnh từ 3 đến 7 hoặc từ 10 đến Át, tuỳ luật vùng. Một số nơi coi đây là bom mạnh hơn cả tứ quý. Ở nhóm mình chơi thì không dùng sảnh rồng, nhưng mình biết một số bàn ở quận Cam có áp dụng.
Bài liên – Cách gọi chung cho thông, sảnh, đôi thông – tất cả những bài có các lá liên tiếp nhau. Thuật ngữ này ngắn gọn khi bạn muốn nói về nhóm bài này.
Nếu bạn thấy bài viết này thiếu thuật ngữ nào mà bạn hay nghe khi chơi, cứ inbox mình qua trang liên hệ. Mỗi vùng, mỗi nhóm bạn có thể có từ riêng – mình cũng học thêm được. Hoặc nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về luật chơi cụ thể, có thể xem thêm bài khác trong cụm bài về Tiến Lên trên trang này.
