Hai mươi tám tháng Chạp năm ngoái, cô về quê nội ở Hà Tây cũ — nay là huyện Thanh Oai — để thắp hương cụ tổ. Tối hôm ấy, sau khi gói xong nồi bánh chưng, bác Tám — anh trai cả của ba cô — lôi từ trên gác bếp ra một bộ Tam Cúc bằng giấy bồi đã ngả màu thời gian. Bác bảo: “Cô giáo về nhà mà chưa đánh Tam Cúc với chú bác lấy một ván thì coi như chưa về quê.” Cô ngồi học lại từ đầu, vì luật ở quê khác chút so với luật cô được dạy hồi nhỏ ở phố Hàng Bông. Và chính trong cái không khí khói bếp lẫn mùi lá dong đêm ấy, cô mới hiểu vì sao các cụ vẫn gọi Tam Cúc là “bài Tết của miền Bắc”.
Hôm nay cô viết bài này gửi tới các cháu lần đầu cầm bộ bài 32 lá, để các cháu có một bản tham khảo rõ ràng trước khi ngồi vào chiếu với ông bà cha mẹ trong dịp Tết sắp tới.
Tam Cúc — bài Tết 32 lá có gốc tích từ đâu
Theo cuốn Việt Nam phong tục của cụ Phan Kế Bính (NXB Văn học tái bản 2005, trang 187), Tam Cúc là biến thể Việt Nam của một loại bài giấy phương Bắc, du nhập vào nước ta khoảng cuối thế kỷ 18 và được người Việt cải biên cho phù hợp với phong tục — đặc biệt là phong tục ngày Tết của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Khác với bộ bài Tây 52 lá du nhập từ Pháp thế kỷ 19, Tam Cúc chỉ có 32 lá, in mộc bản trên giấy bồi, với hai phe Đỏ và Đen — gợi nhắc trật tự âm dương trong văn hoá dân gian.
Cô vẫn nhớ hồi nhỏ, mỗi lần Tết về quê ngoại, các cụ ngồi xếp tròn trên chiếu cói, vừa đánh Tam Cúc vừa cắn hạt dưa, vừa kể chuyện làng. Chơi Tam Cúc không phải để ăn tiền — các cụ cấm — mà là để giữ một nếp văn hoá: ngồi gần nhau, nói chuyện chậm, học cách thua mà không cáu. Đó là điều cô mong các cháu trẻ bây giờ vẫn giữ được khi cầm bộ bài này.
Cấu trúc bộ bài 32 lá — 2 phe, 7 cấp bậc
Bộ Tam Cúc đầy đủ gồm 32 lá, chia làm 2 phe:
– Phe Đỏ: 16 lá — bao gồm Tướng Ông, Sĩ Đỏ, Tượng Đỏ, Xe Đỏ, Pháo Đỏ, Mã Đỏ, và 5 lá Tốt Đỏ. – Phe Đen: 16 lá — bao gồm Tướng Bà, Sĩ Đen, Tượng Đen, Xe Đen, Pháo Đen, Mã Đen, và 5 lá Tốt Đen.
Cấp bậc từ cao xuống thấp: Tướng → Sĩ → Tượng → Xe → Pháo → Mã → Tốt. Các cháu chú ý: Tướng Ông và Tướng Bà tuy cùng cấp bậc cao nhất nhưng thuộc hai phe khác nhau — khi đánh bài, Tướng Đỏ chỉ ăn được Tướng Đen nếu cùng quân hoặc theo bộ, chứ không phải “Đỏ thắng Đen” tuỳ tiện như nhiều cháu mới chơi hay nhầm.
Bao nhiêu người chơi và cách chia bài
Tam Cúc lý tưởng nhất là 4 người ngồi vuông góc trên chiếu — đó là cách các cụ nhà cô vẫn chơi. Nhưng cô biết nhiều gia đình bây giờ ít người, nên 2 hoặc 3 người vẫn chơi được, có điều luật ăn bài sẽ thay đổi đôi chút.
Cách chia: mỗi người 8 lá, chia ngược chiều kim đồng hồ, lần lượt từng lá một cho đến hết bộ. Người ngồi đối diện người chia sẽ là người đánh con bài đầu tiên — gọi là “ra cái”. Trước khi vào ván, các cháu nên thống nhất với cả bàn về cước thưởng (nếu chơi vui có ăn vặt — hạt dưa, kẹo Tết) và quy ước về các kiểu ù đặc biệt. Cụ tổ cô vẫn dặn: “Bài bạc phải thoả thuận trước, kẻo cãi nhau mất Tết.”
Cách đánh — luật ra bài cơ bản
Người ra cái sẽ chọn một lá hoặc một bộ bài để đánh xuống chiếu. Lá hoặc bộ ấy gọi là “con bài cái”. Người đánh tiếp theo phải đánh ra một lá hoặc bộ cùng dạng nhưng cấp bậc cao hơn để ăn.
Các dạng bộ bài thường gặp:
1. Đôi: hai lá cùng quân, cùng phe — ví dụ đôi Sĩ Đỏ. 2. Ba quân (tam tử): ba lá cùng quân, cùng phe — ví dụ ba con Tốt Đen. 3. Tứ tử: bốn lá cùng quân, cùng phe — rất hiếm, các cụ gọi là “hoa khôi” vì đẹp mắt. 4. Bộ Sảnh: ba lá liên tiếp cấp bậc, cùng phe (Tướng-Sĩ-Tượng hoặc Xe-Pháo-Mã chẳng hạn).
Khi cô dạy các cháu nhỏ, cô luôn nhắc: Đánh ra bộ nào thì phải ăn lại bằng bộ y hệt, cao hơn một bậc. Nếu không ai ăn được, người vừa đánh sẽ thắng vòng đó và được quyền ra cái tiếp.
Cách thắng và tính điểm
Ván Tam Cúc kết thúc khi có người đánh hết 8 lá trên tay — gọi là “hết bài”. Người ấy thắng ván, các người còn lại đếm số lá còn trên tay để tính điểm phạt. Quy ước phổ biến nhất ở quê cô:
– Còn 1–2 lá: phạt nhẹ (1 hạt dưa hoặc 1 điểm). – Còn 3–4 lá: phạt vừa (3 hạt dưa). – Còn 5 lá trở lên: phạt nặng (5 hạt dưa + bốc một lá Tết trang trí cho người thắng).
Có một số kiểu ù đặc biệt được thưởng cao hơn nhiều:
– Ù Thông: thắng liền 3 ván liên tiếp — thưởng gấp đôi. – Ù Trắng: trên tay không còn quân Tốt nào lúc thắng — thưởng gấp ba. – Ù Tướng: đánh ra Tướng làm con bài cuối cùng để thắng — gọi là “đăng quang”, các cụ rất khoái kiểu này.
Cô nhớ Tết năm 1987, cụ thân sinh ra cô ù Tướng ba ván liên tiếp, được cả nhà tặng cho một gói chè Thái thơm phức. Cụ cười suốt mấy ngày, mãi sau này vẫn kể.
Lưu ý văn hoá — Tam Cúc không phải để cờ bạc
Cuốn Chuyện cũ Hà Nội của Vũ Bằng (NXB Trẻ, ấn bản 2010) có một câu cô tâm đắc: “Bài Tam Cúc đêm Ba Mươi là cách người Hà Nội cũ giữ con cháu ở lại bên mâm cơm cuối năm.” Các cháu nhớ giúp cô: Tam Cúc trong văn hoá miền Bắc không bao giờ là sòng bạc. Ai biến nó thành công cụ ăn thua tiền bạc đều là làm méo mó truyền thống. Trong các ván cô từng được tham dự, phần thưởng chỉ là hạt dưa, kẹo lạc, mứt Tết, hoặc đơn giản là một cái nháy mắt thắng cuộc.
Lời nhắn của cô
Tam Cúc dễ học, khó giỏi — đó là điều cô muốn nhắn các cháu. Cái khó không nằm ở luật, mà ở chỗ biết khi nào nên giữ Tướng, khi nào nên nhả Tốt, và quan trọng nhất là biết thua một cách vui vẻ. Các cháu cứ tập dần — ba bốn ván là quen luật, vài chục ván là biết tính nước. Còn để “đánh có hồn” như các cụ thì cần cả mùa Tết.
Bài tiếp theo cô sẽ hướng dẫn các cháu cách xếp 8 lá trên tay sao cho dễ nhìn dễ tính nước. Nếu các cháu có thắc mắc gì về luật ở vùng miền khác — Hải Phòng, Nam Định, Thanh Hoá đều có biến thể nhỏ — các cháu cứ nhắn tin cô qua trang Liên hệ, cô sẽ trả lời từng cháu một.
Chúc các cháu một mùa Tết ấm cúng, bộ Tam Cúc trên tay và tiếng cười xung quanh.
