Lịch sử Tứ Sắc: từ Bắc Bộ lan vào Nam

Lịch sử Tứ Sắc: từ Bắc Bộ lan vào Nam — minh hoạ retro Saigon

Hôm qua cô ghé lại thư viện trường Chu Văn An – nơi cô từng dạy ba mươi năm – tìm tài liệu cho bài viết này. Trong giá sách ngoại văn, cô bắt gặp cuốn Cards and Card Games of Vietnam của giáo sư Sylvia Mann, xuất bản năm 1980 bên Oxford. Giáo sư Mann dành hẳn năm trang mô tả bộ Tứ Sắc: từ cách khắc gỗ in hoa văn, đến ý nghĩa bốn màu Đỏ–Xanh–Vàng–Trắng tượng trưng Xuân–Hạ–Thu–Đông. Cô ngồi lì trong góc đọc gần hai tiếng, chép lại từng dòng, rồi về nhà lục thêm mấy cuốn Phong tục Việt Nam của nhà Văn hóa và vài bài báo cũ. Các cháu biết không, món bài này được viết từ nguồn ấy đấy – cô muốn tổng hợp lại những gì cô tìm được, từ lịch sử ra đời đến cách chơi, để các bạn hiểu rõ hơn về phiên bản đánh bài truyền thống này.

Lịch sử Tứ Sắc: từ Bắc Bộ lan vào Nam

Nguồn gốc từ Trung Hoa và con đường du nhập vào Bắc Bộ

Theo những ghi chép mà cô từng tìm đọc, Tứ Sắc có nguồn gốc từ Trung Hoa, xuất hiện từ thời nhà Minh rồi phát triển mạnh vào đời Thanh. Thời ấy, bộ bài này được gọi là “Mạt Điếu” hay “Mạt Tướng”, phổ biến trong giới văn nhân sĩ phu. Không chỉ là trò tiêu khiển, người ta còn coi việc chơi bài như một cách rèn luyện tư duy, quan sát và ứng xử.

Vào thời Lê, nhất là từ thế kỷ 17-18, giao thương buôn bán giữa Đại Việt và phương Bắc khá sôi động. Những thương nhân người Hoa định cư ở Thăng Long, Phố Hiến mang theo cả thói quen vui chơi quê nhà. Dần dần, giới quan lại, thầy đồ, phú ông ở Bắc Bộ bắt đầu làm quen với trò chơi này. Thầy giáo Sử cũ của cô từng kể, ngày xưa các quan lại nhà Lê sau giờ công vụ thường sum họp chơi Tứ Sắc, vừa để giải trí vừa để gắn kết tình nghĩa đồng liêu.

Đặc biệt, vào những dịp Tết Nguyên Đán, khi gia đình sum vầy, người ta lại càng thích ngồi quây quần bên mâm bài. Có lẽ vì thế mà bộ bài Tứ Sắc đã len lỏi vào đời sống văn hóa dân gian Bắc Bộ một cách tự nhiên, trở thành một phần không thể thiếu trong không khí ngày lễ.

Hành trình từ Bắc vào Nam thời Nguyễn

Khi chúa Nguyễn mở cõi vào Nam, đất đai được mở rộng, dân cư từ Bắc di cư vào khai hoá. Theo chân những người dân ấy, văn hóa Bắc Bộ cũng len lỏi vào miền đất mới. Cô từng đọc được trong một cuốn sách cũ rằng, vào khoảng thế kỷ 18, khi Gia Định thành hình, nhiều gia đình người Bắc mang theo cả bộ bài Tứ Sắc vào Nam định cư.

Thời ấy, miền Nam còn hoang sơ, đời sống đơn sơ nhưng cũng cần những trò giải trí tinh thần. Tứ Sắc trở thành cầu nối giữa những gia đình xa quê, giúp họ vơi bớt nỗi nhớ nhà. Không chỉ người Việt, ngay cả cộng đồng người Hoa ở Chợ Lớn cũng rất ưa chuộng trò chơi này. Các hội quán, nhà giàu có thường tổ chức những buổi sum họp, mời bạn bè cùng chơi bài, uống trà, bàn chuyện thời cuộc.

Đến đời vua Minh Mạng, Thiệu Trị, khi triều đình Nguyễn đã ổn định, văn hóa Tứ Sắc lại càng lan rộng. Các quan lại, phú ông ở Huế, Sài Gòn đều biết đến và chơi bộ bài này. Cô nghe kể, có những gia đình quý tộc còn đặt làm riêng những bộ bài khảm trai, chạm khắc tinh xảo, coi như món đồ trân quý để truyền từ đời này sang đời khác.

Biến thể Nam Bộ: nét riêng trong cách chơi và gọi tên

Thú vị là, khi Tứ Sắc đã vào đến miền Nam, người dân ở đây không chỉ tiếp nhận mà còn sáng tạo thêm nhiều biến thể. Cô nhớ có lần về thăm người bạn cũ ở Cần Thơ, được mời xem các cụ chơi bài, cô mới ngạc nhiên thấy cách gọi tên, luật chơi có chỗ khác hẳn so với Bắc Bộ.

Ở Nam Bộ, người ta gọi quen thuộc là “bài Tứ Sắc” hoặc đơn giản là “bài Tàu”, vì nguồn gốc từ cộng đồng Hoa kiều. Một số nơi còn gọi là “bài Mạt Chược” theo âm Hán Việt. Cách bày bài, cách tính điểm cũng có những quy tắc riêng phù hợp với tính cách người miền Nam: thoáng đãng, linh hoạt, ít gò bó hơn. Người chơi thường ưa thích những ván bài nhanh, vui vẻ, không quá câu nệ hình thức.

Ngoài ra, ở miền Tây Nam Bộ, người ta còn kết hợp Tứ Sắc với những trò chơi dân gian khác trong các dịp lễ hội, cưới xin. Bài Tứ Sắc không chỉ để giải trí mà còn là cách để các bậc cao niên truyền dạy cho con cháu về đạo lý ứng xử, về sự kiên nhẫn và khéo léo trong từng nước đi. “Đánh bài như đánh trận” — câu t속ngữ mà bà cô thường nhắc, ý nói rằng trong mỗi ván bài đều có cả chiến lược và nhân phẩm.

Vì sao lại là bốn màu?

Câu hỏi mà nhiều người vẫn thắc mắc: tại sao lại gọi là Tứ Sắc và bốn màu đó tượng trưng cho điều gì? Cô nhớ hồi còn đứng lớp, có học trò tò mò hỏi, cô đã dành cả tiết sinh hoạt lớp để kể về điều này.

Theo quan niệm văn hóa Á Đông, bốn màu đỏ, xanh, trắng, vàng tượng trưng cho bốn phương: Đông Tây Nam Bắc, hoặc bốn mùa Xuân Hạ Thu Đông. Trong triết lý âm dương ngũ hành, mỗi màu lại ứng với một nguyên tố: đỏ là hỏa, xanh là mộc, trắng là kim, vàng (hay còn gọi là hắc — đen trong một số phiên bản) là thủy hoặc thổ. Người xưa tin rằng, khi chơi bài, người chơi phải biết cân bằng âm dương, hài hòa ngũ hành, mới có thể chiến thắng.

Ngoài ý nghĩa triết học, bốn màu còn giúp phân biệt các bộ bài, giúp người chơi dễ nhận diện và sắp xếp. Thời xưa, khi in ấn chưa phát triển, việc tô màu thủ công đòi hỏi tỉ mỉ, nên mỗi bộ bài đều là công phu của người thợ khéo tay. Chính vì thế, Tứ Sắc không chỉ là trò chơi mà còn là một tác phẩm nghệ thuật dân gian.

Ý nghĩa văn hóa và giá trị truyền thống

Đối với cô, Tứ Sắc không đơn thuần là một bộ bài để vui chơi. Nó là biểu tượng của sự gắn kết gia đình, của những buổi sum họp đầm ấm ngày Tết. Ngày xưa, ông bà cô thường dạy: “Chơi bài phải biết nhường nhịn, biết vui với người thắng, an ủi người thua.” Đó là bài học về nhân cách, về cách ứng xử trong cộng đồng.

Trong xã hội hiện đại, khi mà các trò chơi điện tử, game online ngày càng phát triển, những trò chơi truyền thống như Tứ Sắc dần bị lãng quên. Tuy nhiên, cô vẫn thấy không ít gia đình giữ gìn truyền thống này, dạy con cháu cách chơi, giải thích ý nghĩa từng lá bài. Đó là cách để thế hệ trẻ hiểu thêm về nguồn cội, về lịch sử văn hóa dân tộc mình.

Cô cũng biết rằng, ngày nay nhiều bạn trẻ tiếp cận Tứ Sắc qua các ứng dụng trực tuyến, qua các câu lạc bộ văn hóa. Điều đó không hẳn là xấu, miễn sao các cháu vẫn giữ được tinh thần vui chơi lành mạnh, không sa vào cờ bạc, cá cược. Chơi để giao lưu, để học hỏi, để giữ gìn truyền thống — đó mới là điều quý giá nhất.

Những câu chuyện nhỏ quanh bộ bài Tứ Sắc

Cô vẫn nhớ, có năm Tết, gia đình cô tổ chức ván bài Tứ Sắc với đầy đủ bốn thế hệ: ông bà, cha mẹ, cô và các cháu. Bộ bài cũ kỹ ấy được lấy ra, từng lá bài đã ố vàng nhưng vẫn nguyên vẹn. Ông nội ngồi hướng dẫn cháu chắt cách xếp bài, cách đánh ra sao cho khéo. Tiếng cười nói, tiếng bài lật, tiếng trà rót đầy ấm cúng, như thể thời gian ngừng trôi.

Có người hỏi cô, tại sao không chơi các trò hiện đại hơn? Cô chỉ mím cười. Bởi với cô, giá trị của Tứ Sắc không nằm ở việc ai thắng ai thua, mà nằm ở khoảnh khắc cả nhà quây quần, ở ánh mắt hiểu nhau không cần lời, ở nụ cười khi ông bà kể chuyện ngày xưa.

Thầy giáo dạy Văn của cô từng nói: “Văn hóa là dòng chảy, không bao giờ đứng yên. Nhưng muốn dòng chảy ấy không cạn, mỗi thế hệ phải biết giữ gìn và truyền lại.” Tứ Sắc chính là một dòng chảy như vậy — từ phương Bắc vào Nam, từ thế hệ này sang thế hệ khác, mang theo bao câu chuyện, bao ký ức.

Cô biết rằng, không phải ai cũng có dịp được ngồi bên mâm bài Tứ Sắc cùng ông bà như cô. Nhưng nếu các bạn, các cháu còn nhớ, còn tò mò về trò chơi này, thì đó đã là một cách giữ gìn truyền thống rồi. Hãy hỏi ông bà, cha mẹ về những ký ức của họ với Tứ Sắc, hãy thử ngồi vào một ván bài dù chỉ một lần, để cảm nhận hơi ấm của văn hóa gia đình.

Cô xin cảm ơn các bạn đã kiên nhẫn đọc hết những dòng chia sẻ này. Nếu ai trong các cháu có những kỷ niệm đẹp với Tứ Sắc, hoặc biết thêm câu chuyện thú vị nào về bộ bài này, đừng ngại chia sẻ với cô nhé. Có lẽ đó cũng là cách để chúng ta cùng nhau gìn giữ một mảnh ghép nhỏ trong bức tranh văn hóa dân tộc. Chúc các bạn luôn vui vẻ, hạnh phúc bên gia đình, và hãy nhớ: chơi gì cũng được, miễn sao giữ được tình người và truyền thống tốt đẹp.

Đọc tiếp về Tứ Sắc