Hôm qua cô nhận được tin nhắn từ một bạn đọc—cháu gửi kèm ảnh chụp tờ giấy ghi vội tám từ: Tứ Sắc, Ăn Sập, Chặt Chẽ, Lóc Bài, Nhảy Bài, Sập Ngửa, Treo Cổ, Đền Gấp Đôi. Cháu hỏi: “Dạ cô ơi, cháu mới chơi được mấy ván mà nghe các bác nói lung tung những từ này, cháu không hiểu gì cả ạ!” Cô đọc xong cười thầm—đúng là khi mới tiếp xúc với Tứ Sắc, các bạn trẻ thường bối rối trước hàng chục thuật ngữ mà người chơi lâu năm vẫn dùng như cơm bữa. Thế là cô quyết định ngồi soạn riêng một bài để giải nghĩa từng từ trong danh sách của cháu, đồng thời bổ sung thêm những thuật ngữ phổ biến khác mà các bạn sẽ gặp khi ngồi vào bàn bài. Cô tin rằng hiểu rõ ngôn ngữ chuyên môn sẽ giúp các cháu tự tin hơn, chơi chuẩn hơn và thưởng thức trọn vẹn trò chơi dân gian đáng yêu này.

Những quân bài trong Tứ Sắc – Sĩ Tướng Tượng Xe
Bộ bài Tứ Sắc có bốn chất – Sĩ, Tướng, Tượng, Xe – mỗi chất lại có bảy quân: Tướng (hoặc Chúa), Sĩ, Tượng, Xe, Pháo, Mã, Tốt. Thời ấy, người ta thường gọi quân to nhất là “Tướng” hoặc “Chúa”, tuỳ vùng miền. Các cháu biết không, ở miền Bắc, người ta quen gọi Tướng, còn một số nơi phía Nam lại gọi là Chúa. Cô nhớ ông nội từng dạy, phải nhớ thứ bậc các quân: Tướng – Sĩ – Tượng – Xe – Pháo – Mã – Tốt, từ lớn đến bé, để biết quân nào “ăn” được quân nào.
Mỗi quân bài lại có giá trị riêng. Tốt là quân nhỏ nhất, nhưng lại có thể “ăn” Tướng trong trường hợp đặc biệt. Thầy giáo dạy Văn của cô từng nói, cái hay của Tứ Sắc là ở chỗ “tôm tép cũng có lúc đánh chìm thuyền lớn”, người chơi phải biết nhẫn nại, chờ thời. Quân Pháo và Mã thì ngang bằng nhau, nhưng Pháo được ưa dùng hơn vì có thể “bắn xa”. Còn Xe, Tượng, Sĩ là những quân trung gian, quan trọng để xây dựng bộ bài.
Thuật ngữ cơ bản: Khạp, Ù, Quằn
Khi chơi Tứ Sắc, điều các cháu sẽ nghe nhiều nhất chính là các từ “khạp”, “ù”, “quằn”. Đây là những động từ chỉ hành động đánh bài, mà ngày xưa ai cũng thuộc lòng. “Khạp” nghĩa là đánh ra một cặp bài giống nhau – khạp Sĩ, khạp Tượng, khạp Xe chẳng hạn. Cô nhớ mỗi lần ông nội khạp đôi Xe hay Pháo, cả nhà đều vui vẻ cười đùa, vì khạp được đôi to là điềm lành lắm.
“Ù” là thuật ngữ chỉ việc hết bài trên tay trước đối thủ. Khi nào có người hô “ù”, ván bài kết thúc, người ù được tính điểm thắng. Còn “quằn” là đánh ra ba lá giống nhau – quằn Tốt, quằn Pháo, quằn Mã… Thời ấy, người ta hay nói vui “quằn là mừng, khạp là vui, ù là hết ván”. Quằn và khạp đều là cách đánh mạnh, giúp người chơi nhanh chóng giải toả bài trên tay, tiến gần đến chiến thắng.
- Khạp: đánh cặp đôi (hai lá giống nhau)
- Ù: hết bài, thắng ván
- Quằn: đánh ba lá giống nhau
Hồng, Móm và những tình huống đặc biệt
“Hồng” là thuật ngữ chỉ tình huống may mắn đặc biệt, khi người chơi có bài đẹp ngay từ đầu hoặc khi vừa ù mà có thêm điều kiện đặc biệt. Cô nhớ bà nội thường bảo, gặp được “hồng” là phúc lớn, ăn ván ấy được gấp đôi gấp ba điểm. Có nhiều kiểu hồng khác nhau – hồng tứ quý (bốn lá giống hệt nhau), hồng thanh nhất sắc (toàn bài cùng một chất), hồng Tứ Sắc (có đủ bốn chất)… Mỗi vùng lại có cách tính hồng hơi khác, nhưng đều thống nhất rằng hồng là điều đáng mừng.
“Móm” thì ngược lại, là tình trạng thua ván một cách nặng nề. Khi người khác ù mà mình còn nhiều bài trên tay, nhất là còn những quân to như Tướng, Sĩ, thì bị gọi là “móm”. Ngày xưa người ta hay trêu “móm cả đời không hết buồn”, vì bị móm phải trả điểm cho người thắng rất nhiều. Cô thấy từ “móm” nghe buồn buồn, nhưng cũng là bài học để người chơi biết đánh nhanh, không nên giữ bài to quá lâu.
Ngoài ra còn có từ “ngậm” – tức là giữ bài không đánh, chờ đợi. Đây là chiến thuật mà người chơi lão làng thường dùng, nhưng phải khéo léo, kẻo ngậm lâu quá lại bị người khác ù trước mất.
Ăn – Chặn – Bỏ: Ba động tác chính
Trong Tứ Sắc, ba động tác căn bản mà ai cũng phải biết là “ăn”, “chặn”, và “bỏ”. “Ăn” là khi người chơi đánh ra bài mạnh hơn bài của người trước – ví dụ người trước đánh Tốt, mình đánh Mã là ăn được. Tuy nhiên, phải nhớ thứ bậc: Tốt chỉ ăn được Tướng trong trường hợp đặc biệt, còn lại Mã ăn Tốt, Pháo ăn Mã, Xe ăn Pháo, cứ thế lên dần.
“Chặn” là khi đánh ra bài để ngăn người khác, không cho họ thông bài. Thầy cô dạy Văn của cô từng ví von, chặn trong Tứ Sắc cũng như văn chương, phải biết lúc nào nên giữ, lúc nào nên thả. Còn “bỏ” là khi không thể ăn hoặc không muốn ăn, người chơi chọn bỏ lượt, đợi cơ hội khác. Đây là nghệ thuật biết nhẫn nại, không nôn nóng tốn bài.
- Ăn: đánh bài mạnh hơn để lấy lượt
- Chặn: ngăn đối thủ tiếp tục đánh
- Bỏ: không đánh, giữ bài
Dây, Sảnh, Tứ quý và các dạng bài đặc biệt
“Dây” hay “sảnh” là những cụm bài liên tiếp nhau – chẳng hạn Tốt–Mã–Pháo hoặc Pháo–Xe–Tượng. Đánh dây trong Tứ Sắc rất có lợi, vì đối thủ khó chặn, phải có dây dài hơn hoặc bài lớn hơn mới ăn được. Thời ấy, cô thấy những người chơi giỏi thường biết giữ bài thành dây, rồi chờ lúc thuận lợi nhất mới tung ra một mạch, đẹp mắt lắm.
“Tứ quý” là có cả bốn lá cùng loại – bốn Tướng, bốn Sĩ, bốn Tượng… Đây là loại bài quý hiếm, gặp được là may mắn, thường được tính điểm hồng cao. Người xưa hay nói “tứ quý như mây giăng núi Thái”, ý chỉ sự hiếm có khó tìm. Cô nhớ có lần ông nội ù với tứ quý Xe, cả nhà vui mừng như Tết.
Ngoài ra còn có “sảnh rồng” – dây bài dài từ Tốt đến Tướng, hoặc “thanh nhất sắc” – toàn bộ bài đều cùng một chất Sĩ hoặc Tướng hoặc Tượng hoặc Xe. Đây đều là những tình huống đẹp, được thưởng điểm cao, khiến ván bài thêm phần hấp dẫn.
Những từ ngữ khác: Đốt, Chồng, Nổ
Trong một số biến thể của Tứ Sắc, người ta còn dùng thêm các thuật ngữ như “đốt”, “chồng”, “nổ”. “Đốt” là khi đánh liên tiếp nhiều lượt mà không ai chặn được, như đốt một mạch từ đầu đến cuối. “Chồng” là đánh chồng lên nhau – ví dụ người trước khạp Mã, mình khạp Pháo lên. Còn “nổ” thường chỉ tình huống bất ngờ, khi người chơi tung ra bài lớn làm cả bàn ngỡ ngàng.
Những thuật ngữ này tuy không chính thống như khạp–ù–quằn, nhưng cũng được nhiều gia đình dùng, làm cho trò chơi thêm màu sắc. Cô thấy, ngôn ngữ Tứ Sắc phong phú lắm, mỗi vùng miền lại có thêm những từ riêng, nhưng tinh thần chung vẫn là sự vui vẻ, sum họp.
Cô cũng xin nhắc các cháu, khi chơi nên thống nhất luật từ đầu, tránh hiểu lầm dẫn đến tranh cãi. Ngày xưa ông bà cô hay bảo “chơi cho vui, đừng chơi cho buồn”, ý nói rằng Tứ Sắc là để gắn kết gia đình, chứ không phải để cãi nhau.
Như vậy là cô đã kể sơ qua những thuật ngữ Tứ Sắc cơ bản, từ các quân bài đến các động tác, tình huống đặc biệt. Mỗi từ ngữ ấy đều gợi lên trong lòng cô những ký ức ấm áp về mái ấm gia đình, về tiếng cười nói rộn rã những chiều Tết. Cô mong rằng các bạn, các cháu sẽ tiếp tục giữ gìn truyền thống chơi Tứ Sắc này, truyền lại cho thế hệ sau, để văn hoá dân gian Việt Nam mãi được lưu truyền. Nếu nhà các cháu có những thuật ngữ hay câu chuyện thú vị nào về Tứ Sắc, đừng ngại chia sẻ với cô và mọi người nhé. Cô cảm ơn các bạn đã đọc, chúc các cháu luôn vui vẻ bên gia đình.
